translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đại diện" (1件)
đại diện
play
日本語 代表
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đại diện" (2件)
văn phòng đại diện
play
日本語 代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
マイ単語
người đại diện
play
日本語 代理人
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đại diện" (4件)
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
cầu thủ đại diện quốc gia
国の代表選手
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)