menu_book
見出し語検索結果 "đại diện" (1件)
日本語
名代表
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
swap_horiz
類語検索結果 "đại diện" (2件)
日本語
名代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
日本語
名代理人
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "đại diện" (4件)
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
cầu thủ đại diện quốc gia
国の代表選手
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)