ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đại diện" (1件)
đại diện

日本語
名代表
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
類語検索結果 "đại diện" (2件)
văn phòng đại diện

日本語
名代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
người đại diện

日本語
名代理人
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
フレーズ検索結果 "đại diện" (5件)
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
cầu thủ đại diện quốc gia
国の代表選手
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
Cô ấy đã được chọn làm đại diện Nhật Bản tham dự Hoa hậu Hoàn vũ (Miss Universe).
彼女はミス・ユニバースの日本代表に選ばれました。
